| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Phương Oanh | 8 H | STKC-00043 | Nhà văn hiện đại Hải Hưng tập 1 | SỞ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG | 09/10/2026 | 0 |
| 2 | Chu Nhất An | 8 H | STKC-00769 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 09/10/2026 | 0 |
| 3 | Chu Thị Chúc An | 8 E | STKC-00055 | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học | NGUYỄN NHƯ Ý | 09/10/2026 | 0 |
| 4 | Chu Việt Hưng | 8 H | STKC-00379 | Phép lịch sự hằng ngày | HALAK LASZLO | 09/10/2026 | 0 |
| 5 | Hà Bảo Minh | 8 H | STKC-00887 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | VŨ DƯƠNG SINH | 09/10/2026 | 0 |
| 6 | Hà Diệu Linh | 8 G | STKC-00430 | Hướng dẫn ôn tập môn lịch sử Đảng CSVN | PHẠM VĂN HÙNG | 09/10/2026 | 0 |
| 7 | Hà Gia Khánh | 8 G | STKC-00026 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 09/10/2026 | 0 |
| 8 | Hà Mai Trang | 8 H | STKC-00930 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | VŨ DƯƠNG SINH | 09/10/2026 | 0 |
| 9 | Hà Mai Trang | 8 H | STKC-00930 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | VŨ DƯƠNG SINH | 09/10/2026 | 0 |
| 10 | Hà Phương An | 8 G | STKC-00087 | Đến với thơ bà Huyện Thanh Quan | NGÔ VIẾT DINH | 09/10/2026 | 0 |
| 11 | Hà Phương Thảo | 8 H | STKC-00355 | Tài năng quan niệm nhận dạng và đào tạo | NGUYỄN HUY TÚ | 09/10/2026 | 0 |
| 12 | Hà Thị Hải Yến | 8 G | STKC-00266 | Khoa học về yếu tố con người | NGUYỄN VĂN LÊ | 09/10/2026 | 0 |
| 13 | Hà Thị Hương Giang | 8 E | STKC-00709 | Một thời để nhớ- tập 1 | NGUYỄN ANH KHÔI | 09/10/2026 | 0 |
| 14 | Hà Thị Mai Trang | 8 G | STKC-00220 | Giữa hai đợt sóng | NGUYỄN HUY | 09/10/2026 | 0 |
| 15 | Hà Văn Minh | 8 G | STKC-00097 | Về tác gia tác phẩm Nguyễn Trãi | NGUYỄN TRÃI | 09/10/2026 | 0 |
| 16 | Hà Văn Tuấn | 8 H | STKC-00278 | Tiếng anh bài tập luyện thi tú tài và đại học tập 2 | TRẦN ANH THƠ | 09/10/2026 | 0 |
| 17 | Lưu Thị Hà Vy | 8 H | STKC-00954 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | VŨ DƯƠNG SINH | 09/10/2026 | 0 |
| 18 | Nguyễn Bảo Nam | 8 G | STKC-00576 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM TRÂM | 09/10/2026 | 0 |
| 19 | Nguyễn Hà Phương Linh | 8 E | STKC-00039 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 09/10/2026 | 0 |
| 20 | Nguyễn Hải Yến | 8 E | STKC-00004 | Văn học Lý - Trần | NGUYỄN PHẠM HÙNG | 09/10/2026 | 0 |
| 21 | Nguyễn Khánh Ly | 8 H | STKC-00433 | Ru làng | NGUYỄN NGỌC SAN | 09/10/2026 | 0 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Ánh | 8 E | STKC-00339 | Việt sử giai thoại tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 09/10/2026 | 0 |
| 23 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 8 G | STKC-00230 | Thế giới những ..... ( 1946 - 2000) | LÊ TRUNG DŨNG | 09/10/2026 | 0 |
| 24 | Nguyễn Thành Lâm | 8 G | STKC-00227 | Với hương đồng cỏ nội | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 09/10/2026 | 0 |
| 25 | Nguyễn Thanh Thảo | 7 D | STKC-00036 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 08/10/2026 | 1 |
| 26 | Nguyễn Thế Việt Cường | 8 G | STKC-00077 | Tiếng Việt thực hành | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Thế Việt Cường | 8 G | STKC-00077 | Tiếng Việt thực hành | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 8 G | STKC-00019 | Tuyển tập Nguyên Hồng tập 3 | ĐỖ HỒNG CHUNG | 09/10/2026 | 0 |
| 29 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 8 E | STKC-00276 | Tiếng anh bài tập luyện thi tú tài và đại học tập 1 | TRẦN ANH THƠ | 09/10/2026 | 0 |
| 30 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 8 G | STKC-00530 | 400 bài tập nâng cao Tiếng anh 8 | TRÌNH QUANG VINH | 09/10/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn Thị Xuân | 8 H | STKC-00020 | Tuyển tập Nguyên Hồng tập 3 | ĐỖ HỒNG CHUNG | 09/10/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Trung Quyến | 8 H | STKC-00078 | Những vấn đề dạy và học Tiếng Việt | NGUYỄN ĐỨC TỒN | 09/10/2026 | 0 |
| 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | 8 G | STKC-00132 | Một vài gương mặt văn xuôi pháp thế kỉ XX | ĐẶNG THỊ HẠNH | 09/10/2026 | 0 |
| 34 | Nguyễn Tùng Lâm | 8 H | STKC-00889 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | VŨ DƯƠNG SINH | 09/10/2026 | 0 |
| 35 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | 8 E | STKC-00130 | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học nước ngoài | LÊ NGUYÊN CẨN | 09/10/2026 | 0 |
| 36 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | 8 E | STKC-00376 | Thu dạ khúc | KHÚC HÀ LINH | 09/10/2026 | 0 |
| 37 | Nguyễn Xuân Dũng | 8 E | STKC-00197 | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 8 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 09/10/2026 | 0 |
| 38 | Nguyễn Xuân Quyền | 8 E | STKC-00006 | Tuyển tập thơ lục bạt Việt Nam | HOÀNG PHÊ | 09/10/2026 | 0 |
| 39 | Nguyễn Yến Nhi | 8 E | STKC-00029 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 09/10/2026 | 0 |
| 40 | Phạm Thế Sơn | 8 H | STKC-00577 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM TRÂM | 09/10/2026 | 0 |
| 41 | Trần Phương Linh | 8 E | STKC-00748 | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | TỪ VĂN SƠN | 09/10/2026 | 0 |