| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đình Hùng | 6 A | STK-00085 | Luyện giải bài tập lý 6 | BÙI QUANG HÂN | 29/12/2025 | 77 |
| 2 | Chu An An | 8 C | STKC-00083 | Rèn tư duy sáng tạo trong giảng dạy | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 16/03/2026 | 0 |
| 3 | Chu Nhất An | 7 D | STKC-00051 | Từ điển đối chiếu từ địa phương | NGUYỄN NHƯ Ý | 03/03/2026 | 13 |
| 4 | Chu Quân Bảo | 8 A | STKC-00077 | Tiếng Việt thực hành | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/03/2026 | 0 |
| 5 | Chu Thị Ánh Dương | 8 D | STK-00075 | Toán cơ bản và nâng cao THCS tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 16/03/2026 | 0 |
| 6 | Đặng Thu Hà | 7 D | STKC-00691 | Hạ ơi | ĐINH QUANG NHÃ | 03/03/2026 | 13 |
| 7 | Đinh Quang Tuấn Anh | 8 C | STKC-00069 | Tác phẩm chọn lọc | KHÁI HƯNG | 16/03/2026 | 0 |
| 8 | Đỗ Hữu Đăng | 8 D | STK-00009 | Tuyển tập đề thi môn Toán THCS | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/11/2025 | 124 |
| 9 | Hà Bảo Bảo | 8 C | STKC-00024 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 16/03/2026 | 0 |
| 10 | Hà Bảo Minh | 7 D | STKC-00065 | Văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại tập 3 | NGUYỄN ĐẶNG NA | 30/01/2026 | 45 |
| 11 | Hà Mạnh An | 8 B | STKC-00044 | Văn học học văn | HOÀNG NGỌC HIỀN | 16/03/2026 | 0 |
| 12 | Hà Minh Đạt | 8 D | STK-00039 | Rèn luyện kỹ năng giải toán Hóa học 8 | NGÔ NGỌC AN | 16/03/2026 | 0 |
| 13 | Hà Minh Đức | 6 A | STKC-00881 | Át lát địa lý Việt Nam | NGUYỄN HỮU DANH | 16/12/2025 | 90 |
| 14 | Hà Ngọc Anh | 8 B | STKC-00034 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 16/03/2026 | 0 |
| 15 | Hà Phương An | 7 C | STN-00066 | Trong nhà ngoài ngõ | NGUYỄN BÍCH SAN | 03/03/2026 | 13 |
| 16 | Hà Thị Ánh | 8 D | STKC-00015 | Tuyển tập Đoàn Giỏi | TRẦN NGỌC VƯƠNG | 16/03/2026 | 0 |
| 17 | Hà Thị Khánh Ân | 8 A | STK-00066 | Toán phát triển tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/03/2026 | 0 |
| 18 | Hà Thị Minh Ngọc | 8 B | STKC-00088 | Đến với thơ Nguyễn Khuyến | NGÔ VIẾT DINH | 30/09/2025 | 167 |
| 19 | Hà Thiện Duy | 8 A | STKC-00355 | Tài năng quan niệm nhận dạng và đào tạo | NGUYỄN HUY TÚ | 16/03/2026 | 0 |
| 20 | Hà Trung Kiên | 7 D | STKC-00079 | Mở rộng vốn từ Hán Việt | HOÀNG DÂN | 03/03/2026 | 13 |
| 21 | Hà Văn Bảo | 8 D | STKC-00046 | Mưa dầm ngõ nhỏ | NGUYỄN NGỌC CHỤ | 16/03/2026 | 0 |
| 22 | Hà Việt Anh | 8 C | STK-00047 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận vật lý 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 16/03/2026 | 0 |
| 23 | Hà Việt Dũng | 8 A | STKC-00036 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 16/03/2026 | 0 |
| 24 | Hà Xuân Phước | 6 C | STN-00047 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | TRẦN NGỌC LINH | 29/12/2025 | 77 |
| 25 | Hà Xuân Thành | 6 B | STK-00555 | Đề kiểm tra học kì lớp 6 Môn Toán, Lý, công nghệ | LÊ ĐÌNH TRUNG | 12/03/2026 | 4 |
| 26 | Lê Thế Minh Đức | 6 B | STN-00187 | Câu đố luyện trí thông minh | PHƯƠNG QUỲNH | 29/12/2025 | 77 |
| 27 | Lê Thị Ánh | 8 D | STKC-00057 | Bách khoa gia đình | CHU XUÂN GIAO | 16/03/2026 | 0 |
| 28 | Lê Thu Hương | 6 C | STK-00065 | Toán phát triển tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/12/2025 | 77 |
| 29 | Nguyễn Bá Hải An | 6 A | STN-00106 | Hoa trạng nguyên | VŨ HẢI SƠN | 16/12/2025 | 90 |
| 30 | Nguyễn Đình Mạnh | 6 A | STKC-00891 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | VŨ DƯƠNG SINH | 29/12/2025 | 77 |
| 31 | Nguyễn Duy An | 7 D | STKC-00491 | Vở bài tập Lịch sử 7 | TRƯƠNG HỮU QUÝNH | 03/03/2026 | 13 |
| 32 | Nguyễn Duy Hà | 7 D | STN-00155 | Những lời dạy của chủ tịch Hồ Chí Minh | NGUYỄN VŨ | 03/03/2026 | 13 |
| 33 | Nguyễn Duy Hải | 6 B | STKC-00081 | Mở rộng vốn từ Hán Việt | HOÀNG DÂN | 29/12/2025 | 77 |
| 34 | Nguyễn Hải Yến | 7 B | STKC-00091 | Đến với thơ Tản Đà | NGÔ VIẾT DINH | 24/12/2025 | 82 |
| 35 | Nguyễn Hoài Xuân | 6 C | STN-00144 | Bác Hồ viết di chúc | HỒNG KHANH | 23/12/2025 | 83 |
| 36 | Nguyễn Khánh Lê | 7 D | STKC-00014 | Kiến thức bách khoa trẻ em tập 1 | TRẦN NGỌC VƯƠNG | 13/03/2026 | 3 |
| 37 | Nguyễn Minh Hoàng | 6 B | STKC-00011 | Nhà thơ tài tử và văn học Việt Nam | TRẦN NGỌC VƯƠNG | 29/12/2025 | 77 |
| 38 | Nguyễn Phương Chi | 6 A | STN-00146 | Hồ Chí Minh những cuộc gặp gỡ như định mệnh | CHU TRỌNG HUYẾN | 16/12/2025 | 90 |
| 39 | Nguyễn Quang Hưng | 6 C | STK-00087 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lý 6 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 29/12/2025 | 77 |
| 40 | Nguyễn Thanh Bình | 8 A | STK-00379 | Rèn luyện năng giải toán | LÊ THỐNG NHẤT | 16/03/2026 | 0 |
| 41 | Nguyễn Thanh Duyên | 8 D | STKC-00078 | Những vấn đề dạy và học Tiếng Việt | NGUYỄN ĐỨC TỒN | 16/03/2026 | 0 |
| 42 | Nguyễn Thế Dũng | 8 A | STKC-00074 | Tiếng Việt trong trường học | LÊ XUÂN THẠI | 16/03/2026 | 0 |
| 43 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 C | STKC-00052 | Từ điển Tiếng Việt | PHẠM THỊ NGỌC THẮm | 16/03/2026 | 0 |
| 44 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 C | STKC-00055 | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học | NGUYỄN NHƯ Ý | 16/03/2026 | 0 |
| 45 | Nguyễn Trọng Huy | 6 B | STKC-00071 | 125 bài văn | NGUYỄN XUÂN LẠC | 29/12/2025 | 77 |
| 46 | Nguyễn Văn Bình | 8 B | STKC-00035 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 16/03/2026 | 0 |
| 47 | Nguyễn Vũ Phương Chi | 6 B | STN-00045 | Truyện kể về phong tục truyền thống ... tập 1 | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 05/01/2026 | 70 |
| 48 | Phạm Ngọc Anh | 8 C | STKC-00068 | Tác phẩm chọn lọc | KHÁI HƯNG | 16/03/2026 | 0 |
| 49 | Phạm Quỳnh Anh | 8 B | STKC-00085 | Tâm lý học và giáo dục học | NGÔ CÔNG HOÀN | 16/03/2026 | 0 |
| 50 | Phạm Thị Ngọc Nhi | 6 C | STKC-00061 | Tuyển tập tục ngữ ca đao Việt Nam | NGUYỄN CỪ | 29/12/2025 | 77 |
| 51 | Phạm Văn Thịnh | 8 D | STN-00007 | Sông đông êm đềm tập 1 | MICKHAIN SÔ LÔ KHỐP | 12/11/2025 | 124 |
| 52 | Trần Ngọc Phương Anh | 8 B | STKC-00025 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 16/03/2026 | 0 |
| 53 | Trần Tuấn Hùng | 6 A | STK-00076 | Toán cơ bản và nâng cao THCS tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 29/12/2025 | 77 |
| 54 | Trịnh Thị Thu An | 6 A | STKC-00031 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 16/12/2025 | 90 |
| 55 | Trương Thị Quỳnh Mai | 6 A | STN-00009 | Sông đông êm đềm tập 3 | MICKHAIN SÔ LÔ KHỐP | 29/12/2025 | 77 |
| 56 | Vũ Hải Anh | 8 B | STKC-00075 | Tiếng Việt trong trường học | LÊ XUÂN THẠI | 16/03/2026 | 0 |
| 57 | Vũ Thùy Anh | 6 B | STKC-00045 | Mây ngũ sắc | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 05/01/2026 | 70 |