| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Như Thảo | 6 G | STKC-00026 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 2 | Hà An | 6 D | STKC-00030 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 3 | Hà Khánh Chi | 6 E | STKC-00476 | Ngữ văn nâng cao 6 | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 29/10/2026 | 0 |
| 4 | Hà Nhật Minh | 6 H | STKC-00080 | Mở rộng vốn từ Hán Việt | HOÀNG DÂN | 29/10/2026 | 0 |
| 5 | Hà Phương Thảo | 6 H | STKC-00011 | Nhà thơ tài tử và văn học Việt Nam | TRẦN NGỌC VƯƠNG | 29/10/2026 | 0 |
| 6 | Hà Tâm An | 6 H | STKC-00132 | Một vài gương mặt văn xuôi pháp thế kỉ XX | ĐẶNG THỊ HẠNH | 29/10/2026 | 0 |
| 7 | Hà Thị Diệu Linh | 6 E | STKC-00019 | Tuyển tập Nguyên Hồng tập 3 | ĐỖ HỒNG CHUNG | 29/10/2026 | 0 |
| 8 | Hà Tường Vy | 6 H | STKC-00066 | Thơ quê hương | NGUYỄN ĐẶNG NA | 29/10/2026 | 0 |
| 9 | Hà Văn Đức | 6 D | STKC-00013 | Kiến thức bách khoa trẻ em tập 1 | TRẦN NGỌC VƯƠNG | 29/10/2026 | 0 |
| 10 | Hà Văn Dương | 6 D | STKC-00032 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 11 | Hà Văn Minh | 8 G | STKC-00522 | Vở bài tập lịch sử 8 | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 22/10/2026 | 7 |
| 12 | Hà Văn Xuân Tùng | 6 G | STKC-00087 | Đến với thơ bà Huyện Thanh Quan | NGÔ VIẾT DINH | 29/10/2026 | 0 |
| 13 | Lê Hải Tiến | 6 D | STKC-00034 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 14 | Lương Tùng Dương | 6 G | STKC-00988 | Lịch sử thế giới cận đại | VŨ DƯƠNG NINH | 29/10/2026 | 0 |
| 15 | Nguyễn Anh Kiệt | 6 D | STKC-00045 | Mây ngũ sắc | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 29/10/2026 | 0 |
| 16 | Nguyễn Bá Tùng Lâm | 6 D | STKC-00068 | Tác phẩm chọn lọc | KHÁI HƯNG | 29/10/2026 | 0 |
| 17 | Nguyễn Bảo Yến | 6 E | STKC-00023 | Tuyển tập Thế Lữ tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 29/10/2026 | 0 |
| 18 | Nguyễn Bình Dương | 6 H | STKC-00091 | Đến với thơ Tản Đà | NGÔ VIẾT DINH | 29/10/2026 | 0 |
| 19 | Nguyễn Công Lập | 6 G | STKC-00028 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 20 | Nguyễn Đức Việt | 8 G | STKC-00622 | Lý luận phê bình văn học | TRẦN ĐÌNH SỬ | 22/10/2026 | 7 |
| 21 | Nguyễn Khắc Thuận | 6 H | STKC-00022 | Tuyển tập Thế Lữ tập 1 | TẠ ĐỨC HIỀN | 29/10/2026 | 0 |
| 22 | Nguyễn Khánh Quân | 8 G | STKC-00356 | Để học tốt văn học và Tiếng việt 8 tập 2 | NGUYỄN QUỐC LUÂN | 22/10/2026 | 7 |
| 23 | Nguyễn Minh Nhất | 6 D | STKC-00033 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 24 | Nguyễn Minh Phương Thảo | 6 G | STKC-00078 | Những vấn đề dạy và học Tiếng Việt | NGUYỄN ĐỨC TỒN | 20/10/2026 | 9 |
| 25 | Nguyễn Minh Phương Thảo | 6 G | STKC-00099 | Về tác gia tác phẩm Nguyễn Du | NGUYỄN DU | 29/10/2026 | 0 |
| 26 | Nguyễn Như Quỳnh | 6 G | STKC-00015 | Tuyển tập Đoàn Giỏi | TRẦN NGỌC VƯƠNG | 29/10/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Phú An | 6 G | STKC-00056 | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học | NGUYỄN NHƯ Ý | 29/10/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Phương Linh | 6 G | STKC-00035 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 29 | Nguyễn Thành Lâm | 8 G | STKC-00576 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM TRÂM | 22/10/2026 | 7 |
| 30 | Nguyễn Thanh Như | 6 E | STKC-00057 | Bách khoa gia đình | CHU XUÂN GIAO | 29/10/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 6 E | STKC-00067 | Thơ quê hương | NGUYỄN ĐẶNG NA | 29/10/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 7 G | STKC-00047 | Thơ văn Lý Trần | LÊ BẢO | 14/10/2026 | 15 |
| 33 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 6 E | STKC-00098 | Sao khuê lấp lánh | NGUYỄN ĐỨC HIỀN | 13/10/2026 | 16 |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 8 G | STKC-00040 | Dường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 22/10/2026 | 7 |
| 35 | Nguyễn Thu Hiền | 6 H | STKC-00089 | Đến với thơ Nguyễn Khuyến | NGÔ VIẾT DINH | 29/10/2026 | 0 |
| 36 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | 8 E | STKC-00036 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 15/10/2026 | 14 |
| 37 | Phạm Ánh Dương | 6 E | STKC-00222 | Vầng trăng xóm nhỏ | PHƯƠNG THẢO | 29/10/2026 | 0 |
| 38 | Phạm Gia Khánh | 6 G | STKC-00048 | Khúc Thừa Dụ và .... | TĂNG BÁ HOÀNH | 29/10/2026 | 0 |
| 39 | Phạm Gia Minh | 6 E | STKC-00055 | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học | NGUYỄN NHƯ Ý | 29/10/2026 | 0 |
| 40 | Phạm Mai Anh | 6 D | STKC-00009 | Thơ Việt Nam | MÃ GIANG LÂN | 29/10/2026 | 0 |
| 41 | Phạm Thị Khánh Huyền | 6 D | STKC-00077 | Tiếng Việt thực hành | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/10/2026 | 0 |
| 42 | Phạm Yến Nhi | 6 D | STKC-00065 | Văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại tập 3 | NGUYỄN ĐẶNG NA | 29/10/2026 | 0 |
| 43 | Trần Anh Khoa | 6 E | STKC-00287 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 29/10/2026 | 0 |
| 44 | Trần Bảo Linh | 8 G | STKC-00060 | Bách khoa phụ nữ | CAHKT - NETPGYPT | 22/10/2026 | 7 |
| 45 | Trần Văn Minh | 6 G | STKC-00024 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 29/10/2026 | 0 |
| 46 | Vũ Minh Vy | 6 D | STKC-00074 | Tiếng Việt trong trường học | LÊ XUÂN THẠI | 29/10/2026 | 0 |